luận cương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dự án, bản đề án về một cương lĩnh chính trị: Một văn kiện trình bày có hệ thống các luận điểm, quan điểm và đường lối cơ bản về một vấn đề chính trị quan trọng, thường làm cơ sở cho hành động.
- Bản tóm tắt các luận điểm chính của một học thuyết, một công trình nghiên cứu lớn: Phần cốt lõi, khái quát những tư tưởng then chốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Luận cương của Lê-nin về vấn đề thuộc địa là một văn kiện lịch sử quan trọng.
- Đại hội đã thông qua bản luận cương chính trị, vạch ra đường lối cho giai đoạn mới.
- Phần luận cương của luận án tiến sĩ phải nêu rõ các vấn đề nghiên cứu và phương pháp giải quyết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soạn thảo luận cương": hành động xây dựng, viết ra một bản luận cương.
- Ban lãnh đạo đang tập trung soạn thảo luận cương cho nhiệm kỳ tới.
- "Trình bày luận cương": việc công bố, giải thích nội dung của luận cương trước một hội nghị hoặc đối tượng cụ thể.
- Tổng Bí thư đã trình bày bản luận cương trước toàn thể Đại hội.
Biến thể và từ liên quan
- Cương lĩnh (danh từ): văn bản tổng quát hơn, nêu những mục tiêu, đường lối cơ bản và lâu dài của một tổ chức, đảng phái.
- Luận điểm (danh từ): ý kiến, quan điểm được đưa ra để bàn luận hoặc chứng minh trong một bài viết, bài nói.
- Đề cương (danh từ): dàn ý, bố cục chính của một bài viết, báo cáo hoặc khóa luận.
Từ đồng nghĩa
- Đề án cương lĩnh: dự thảo về một đường lối cơ bản.
- Bản tóm tắt luận điểm: bản khái quát những ý kiến, quan điểm chính.
Ghi chú về phạm vi sử dụng
- Từ "luận cương" thường được sử dụng trong các văn cảnh chính trị, học thuật hoặc các hội nghị quan trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Nó thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "luận cương chính trị", "luận cương khoa học".
- d. Dự án về một cương lĩnh chính trị: Luận cương của Lê-nin về vấn đề thuộc địa.